Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すきい

cây tuyết tùng

Gợi ý

Xem thêm

すいき

hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra; sự ẩm ướt; vapour; bệnh phù; tình trạng phình ra quá; chứng phù

すいいてき

ngoại động từ

いいきかす

chưa bay hết; làm tức giận; lời nói nặng; phát cáu; ấm; làm mếch lòng ai; nhiệt liệt; kích thích; nổi nóng; trở nên nồng nhiệt; nhiệt tình; hiểm yếu; còn mới; vật ấm; làm cho nóng; khởi động cho nóng người; warm words; làm ai tự ái; sổi nổi lên; phát tức; dấu vết của những con thú); đánh; sưởi ấm; địa điểm); còn nồng; vụt; còn rõ (hơi; làm cho tin; thuyết phục; chỉ dẫn; chỉ thị cho; dạy; đào tạo; truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho; cung cấp tài liệu cho; cho hay; cho biết

きもすい

eel-liver soup

すいきん

chim ở nước

Chi tiết từ

すきい

「すきい」
danh từ
cây tuyết tùng
Mazii Dict