Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すきっ腹

dạ dày trống rỗng; đói

Gợi ý

Xem thêm

空きっ腹

bụng đói; đói bụng

腹巻き

cái nịt bụng

空き腹

làm trống rỗng dạ dày; đói

焼っ腹

sự tuyệt vọng

下っ腹

bụng dưới; dạ dưới; phần dưới của bụng

Chi tiết từ

すきっ腹

「すきっぱら」
danh từ
dạ dày trống rỗng, đói
Mazii Dict
Ví dụ:
 すsu きki っ ぱら腹para にni なna るru とtoひと人hito はhaいか怒ika りri っぽppo くku なna るru 。.
Một người đàn ông đói là một người đàn ông tức giận.