Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

救う

cứu giúp; cứu tế; cứu trợ

巣食う

làm tổ

巣くう

xây dựng; làm tổ

掬う

bụm; múc; hớt lên; vớt lên; ngáng chân; nghéo chân

Gợi ý

Xem thêm

土をすくう

xúc đất

足をすくう

ngáng chân

足元をすくう

đứt dây động rừng

くすくす笑う

cười khúc khích; cười rúc rích

うすまく

thin film

Chi tiết từ

救う

「すくう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
cứu giúp; cứu tế; cứu trợ
Mazii Dict
Ví dụ:
人命を 〜
cứu tính mạng con người
船難した人を 〜
cứu người bị đắm tàu .