Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

少ない

ít; ít ỏi

Gợi ý

Xem thêm

少ないとも

ít nhất

少ない時間

giới hạn thời gian

額が少ない

thiếu

より少ない

ít hơn

お安くない

thân thiết; tình cảm; dính như sam

Chi tiết từ

少ない

「すくない」
tính từ đuôi i
ít; ít ỏi
Mazii Dict
Ví dụ:
ことし今年kotoshi はhaあめ雨ame がgaすく少suku なna いi 。.
Năm nay mưa ít.
すく少suku なna いi チャcha ンn スsu をwo もmo のno にni すsu るru 。.
Nắm bắt những cơ hội ít ỏi.