Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
少々 [ しょうしょう]
少し [ すこし]
些少 [さしょう]
少佐 [ しょうさ]
僅少 [きんしょう]
少壮 [しょうそう]
多少 [ たしょう]
少女 [ しょうじょ]
寡少
少将 [ しょうしょう]
少尉 [ しょうい]
希少 [ きしょう]
少年 [ しょうねん]