Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

竦む

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

Gợi ý

Xem thêm

足がすくむ

đóng băng; không thể &nbsp

くすむ

buồn tẻ; chán ngắt; u ám

擦れて薄くなる

mặc mỏng

丸くする

vo; vo tròn

隠れ住む

sống ẩn mình; sống ẩn dật

Chi tiết từ

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...)
Mazii Dict