Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泥炭

than bùn

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

竦む

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

蒅

thuốc nhuộm từ lá chàm lên men

Gợi ý

Xem thêm

足がすくむ

đóng băng; không thể &nbsp

立ち竦む

để được hóa đá; để không thể di chuyển

くすむ

buồn tẻ; chán ngắt; u ám

すりむく

trầy da

くもすけ

phu; cu li

Chi tiết từ

泥炭

「すくも でいたん」
danh từ, tính từ đuôi no
than bùn
than bùn
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare らra はhaだん暖dan をwo とto るru のno にniでいたん泥炭deitan だda けke をwoつか使tsuka ってtte いi たta
họ chỉ dùng than bùn để sưởi ấm
でいたんちいき泥炭地域deitanchiiki
khu vực có than bùn