Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

凄く

hết sức; vô cùng; cực kì

Gợi ý

Xem thêm

凄くない

ngầu chưa!

すんごく

cực kỳ; vô cùng; hết sức

ごすんくぎ

cây oải hương; cá thu con; đầu nhọn; gai; que nhọn; chấn song sắt nhọn đầu; đinh đế giày; đinh đóng đường ray; đóng bằng đinh; cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu; đâm bằng que sắt nhọn; nện đinh giày làm bị thương; bịt miệng; làm trở nên vô ích; làm mất tác dụng; làm hỏng; ngăn chặn; chấm dứt; nghĩa mỹ)

くすんごぶ

dao găm; dấu chữ thập; hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau; nhìn giận dữ; nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng; nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai; gắt gỏng với ai

ごす

gosu porcelain; asbolite

Chi tiết từ

凄く

「すごく」
phó từ
hết sức, vô cùng, cực kì
Mazii Dict