Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すする

hớp; húp

啜る

hớp; uống từng hớp; nhấp nháp; nhai nhóp nhép; húp sùm sụp; ăn uống soàm soạp

Gợi ý

Xem thêm

留守する

đi vắng

するする

một cách trôi chảy; một cách nhanh chóng

捨てる

bỏ; từ bỏ; chẳng đoái hoài; liệng; ném; ném đi; vất; vứt; vứt bỏ

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

まする

đánh nhẵn; thể thao) chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề; thủ tiêu; xoa; tán; nghĩa mỹ) khử; tẩy sạch; elbow; làm trái ý ai; sự chà xát; xơ ra; cọ; sự cọ xát; thông cảm với nhau; thể thao) chỗ đất gồ ghề; giết; chọc tức ai; xoa bóp; sự chải; lau bóng; cọ mòn; bức ép; bột màu...) bánh thánh; lau; len lỏi qua được; nghiền nhỏ rồi trộn; làm nhớ lại; lách lên một cách khó khăn; lau sạch; xát qua; sống tương đối hoà thuận với nhau; sự cản trở; làm xước; đánh bóng; nói đi nói lại; xoa bóp cho hết; sự khó khăn; chà xát; ôn luyện lại; làm sầy; xoá sạch; nhồi nhét vào; xoay xở được; giải quyết được khó khăn; nghiền; xoa bóp cho thấm (dầu cao; sự lau; nhấn mạnh; lau mình; xát mạnh lên giấy can để nổi bật; mòn rách; (thể dục; bụi cây; bụi rậm; nơi có bụi cây; nơi có bụi rậm; bàn chải mòn; có ria ngắn; người còi; con vật còi; cây còi; người tầm thường; vật vô giá trị; đấu thủ loại kém; đấu thủ không được vào chính thức; đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham; lau; chùi; cọ; lọc hơi đốt; bỏ đi; huỷ bỏ; sự ép; sự nén; sự bóp; sự ấn; sự đông đúc; sự chen chúc; đám đông chen chúc; đám đông xô lấn; sự thúc ép; sự hối hả; sự tất bật; cuộc hỗn chiến; cuộc loạn đả; cái ép; máy ép; máy nén bàn là; máy in ; nhà máy in; thuật in; sự in; báo chí; tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn; sự căng hết; ép; nép; bóp; ấn; là; ép chặt; ghì chặt; siết chặt; ôm chặt; bóp chặt; thúc ép; thúc bách; dồn ép; thúc giục; giục giã; khẩn hoản; nài ép; nhấn mạnh; đè nặng; xúm xít; túm tụm; chen lấn; quây chặt lấy; hối hả; vội vã; tất bật; đè nặng; ấn xuống; ép xuống; đè xuống; đòi hỏi thúc bách; thúc gấp; ép ra; vắt ra; xúm xít lại; túm tụm lại; quây chặt lại; sự bắt lính; lấy; tước đoạt; trưng dụng

Chi tiết từ

すする

hớp
húp.
Mazii Dict