Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

救い出す

cứu; giải cứu; cứu thoát

掬い出す

giải cứu; cứu hộ; cứu giúp

くらいをくだす

giáng chức; hạ tầng công tác;; làm mất danh giá; làm mất thanh thể; làm giảm giá trị; làm thành đê hèn; làm thành hèn hạ; làm giảm sút; làm suy biến; làm thoái hoá; làm rã ra; làm mủn ra; làm phai; làm nhạt đi; suy biến; thoái hoá; địa chất) rã ra; hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm

堕落する

đốn đời; phá trinh; sa ngã

位を下す

giáng chức; hạ bậc

Chi tiết từ