Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

こころやすい

thân mật; mật thiết; thân tính; quen thuộc; riêng tư; riêng biệt; ấm cúng; chung chăn chung gối; gian gâm; thông dâm; người thân; người tâm phúc; người rất quen thuộc với; báo cho biết; cho biết; gợi cho biết; gợi ý; vô tư lự; thảnh thơi; thuộc gia đình; thân thuộc; thân; quen thuộc; quen; thông thường; không khách khí; sỗ sàng; suồng sã; lả lơi; là tình nhân của; ăn mằm với; bạn thân; người thân cận; người quen thuộc; người hầu; thân mật; thân thiết; thân thiện; thuận lợi; tiện lợi; thuộc phái quây; cơ; cuộc giải trí có quyên tiền

くいころす

ăn sống nuốt tươi; cắn xé; ăn ngấu nghiến; đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc; nhìn như nuốt lấy; nhìn hau háu; tàn phá; phá huỷ; thiêu huỷ

射殺す

giết người; động vật bằng súng hay mũi tên

すいへいしこう

lối suy nghĩ một chiều

煤色

màu xám nâu; màu nâu xám khói

Chi tiết từ