Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すまし汁

món súp trong; món súp thanh

Gợi ý

Xem thêm

澄まし汁

làm sạch xúp

汁

nước ép hoa quả; súp

だし汁

nước dùng; kho; nước sốt

出し汁

nước luộc thịt; nước xốt; nước kho thịt

澄し汁

làm sạch xúp

Chi tiết từ

すまし汁

「すましじる」
danh từ
món súp trong; món súp thanh
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうしょく夕食yuushoku にni はha すsu まma しshiじる汁jiru がgaだ出da さsa れre たta 。.
Món súp trong được phục vụ trong bữa tối.