Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

住む

có thể giải quyết; có thể đối phó được; cư trú; ở; trả nợ; trả xong; trú; trú ngụ

済む

kết thúc; hoàn tất

清む

trở nên trong suốt; trở nên thanh thản; trở nên yên tĩnh; không còn lo lắng; phát âm như một âm thanh không có thanh điệu

すめん

không say rượu; điều độ; điềm tĩnh; điềm đạm; đúng mức; khiêm tốn; nhã; không loè loẹt; tỉnh táo; không thiên vị; làm hết say; làm tỉnh rượu; làm dã rượu; làm bớt bồng bột; làm bớt táo bạo...; làm bớt loè loẹt; tỉnh rượu; hết say; trấn tĩnh lại; tĩnh tâm lại

棲む

ở; sống ở

素面

chỉnh trang; không đeo mặt nạ; để mặt trần; vẻ mặt tỉnh táo; lúc tỉnh rượu; không say xỉn; mặt mộc; khuôn mặt không trang điểm; mặt tự nhiên

澄む

trong sạch; sáng; trong trẻo

Gợi ý

Xem thêm

目をかすめる

giữ bí mật

進める

thúc đẩy; xúc tiến; đẩy nhanh

勧める

khuyên; gợi ý; giới thiệu; khuyến khích

薦める

khuyên bảo; đề nghị; khuyến khích

奨める

recommend; khuyên nên

Chi tiết từ

住む

「すむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
có thể giải quyết; có thể đối phó được
cư trú; ở
trả nợ; trả xong
trú
trú ngụ.
Mazii Dict
Ví dụ:
す住su むmu とto こko ろro にni しshi たta ってtte 、,さが探saga すsu のno にni はhaいち一ichi (( ひhi とto ))くろう苦労kurou だda 。.
Dù là một chỗ ở thôi, nhưng đi tìm cũng vất vả.