Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

李

quả mận nhật

すもも

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

Gợi ý

Xem thêm

ヨーロッパすもも

common europeplum

ほしすもも

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

ヨーロッパ李

qủa mận châu ¢u chung

スピノサ李

cây mận gai

干し李

xén bớt

Chi tiết từ

李

「り すもも」
danh từ
quả mận Nhật
Mazii Dict