Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

すらり

cao ráo; thon thả; trơn tru; liền mạch

Gợi ý

Xem thêm

すらりと

mảnh khảnh; thon thả; yếu ớt; sơ sài; ít ỏi

擦り減らす

làm trầy ; cọ xơ ra; mài mòn

磨り減らす

làm trầy ; cọ xơ ra; mài mòn

すり減らす

hao mòn

すらすら

trơn tru; trôi chảy

Chi tiết từ

すらり

「すらり」
phó từ, phó từ đi với to
cao ráo; thon thả
trơn tru; liền mạch
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha すsu らra りri とto しshi たta スsu タta イi ルru をwo しshi てte いi るru 。.
Cô ấy có vóc dáng cao ráo và thon thả.
かれ彼kare はha すsu らra りri とtoけん剣ken をwoぬ抜nu いi たta 。.
Anh ấy rút kiếm ra một cách mượt mà.