Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剃る

cạo

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

刷る

in ấn; in

為る

làm; thực hiện; hoàn thành; thành hiện thực; đạt được; xong xuôi; trở thành; trở nên; biến thành; đến; sang; lên đến; tổng cộng; đạt mức; đóng vai trò; làm; đảm nhiệm; được; được phép; ổn; được sáng tác bởi; được viết bởi; là tác phẩm của; bao gồm; được cấu thành từ; gồm có; nhận được sự giúp đỡ; mang ơn; nhờ vả; phong cấp; thăng cấp; được bổ nhiệm; nhậm chức; rơi vào tình cảnh thảm hại; trở nên tồi tệ; biết uống rượu; uống được rượu; làm

掏る

móc túi; lấy cắp

摩る

xoa bóp; nặn; 擦る

Gợi ý

Xem thêm

するする

một cách trôi chảy; một cách nhanh chóng

寇する

xâm lược; xâm chiếm

誦する

đọc to các bài thơ hay kinh; đọc thuộc lòng

鍍金する

mạ vàng

卒する

chết; qua đời

Chi tiết từ

剃る

「そる する」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cạo
cạo (râu)
cạo
cạo (râu)
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼく僕boku はhaまいあさ毎朝maiasa ひhi げge をwoそ剃so るru 。.
Sáng nào tôi cũng cạo râu.