Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

族

tộc; họ; nhóm; họ

続

sự kế thừa; tính liên tục

属

chi

俗

lóng ; tục; tầm thường; trần thế; thô tục; thuộc về thói quen; thói quen; tiếng lóng; sự tục; sự tầm thường; sự trần thế; sự thô tục

賊

quân làm loạn; kẻ trộm; chống đối; kẻ thù; quân thù; đối thủ; hại; tổn hại; gây hại; tai hại

粟

hạt kê

蔟

né tằm

Gợi ý

Xem thêm

ぞくぞくする

run rẩy; rùng mình; run bắn lên

ぞくっと

rùng mình; rợn gáy

パラポックスウイルスぞく

parapoxvirus

続々

sự liên tục; sự kế tiếp; việc cái này tiếp theo cái khác

続続

liên tiếp; một sau khi khác

Chi tiết từ

族

「ぞう ぞく うから やから」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
tộc; họ; nhóm
họ
họ
họ
họ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼうそうぞく暴走族bousouzoku
Nhón đua xe tốc độ