Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

違う

khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp; lầm lẫn; sai

互いに

cùng nhau; lẫn nhau; với nhau

Gợi ý

Xem thêm

互いに素

nguyên tố cùng nhau

お互いに

lẫn nhau; từ cả hai phía

素(互いに…)

nguyên tố cùng nhau

互いに排反

xung khắc; loại từ lẫn nhau

疑う

hiềm; hồ nghi; nghi ngờ; thắc mắc

Chi tiết từ

違う

「ちがう たがう」
động từ godan (-u), nội động từ
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
lầm lẫn
sai
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
Mazii Dict
Ví dụ:
つみ罪tsumi のno なna いi さsa さsa いi なna うu そso とtoおおが大掛ooga かka りri でdeあくしつ悪質akushitsu なna うu そso はhaちが違chiga うu 。.
Có sự khác nhau giữa lời nói dối vô tội và lời nói dối trắng trợn
ちが違chiga うu んn だda 。.
Sai.