Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たくし上げる

cuộn lại; lôi lên; kéo lên; xắn lên

Gợi ý

Xem thêm

あくした

chuyện ngồi lê đôi mách; chuyện tầm phào; tin đồn nhảm; người hay ngồi lê đôi mách; người hay nói chuyện tầm phào; chuyện nhặt nhạnh; ngồi lê đôi mách; nói chuyện tầm phào; viết theo lối nói chuyện tầm phào

あたらしく

mới; mới; mới mẻ; mới lạ; khác hẳn; tân tiến; tân thời; hiện đại; mới nổi; mới từ; chưa quen; leaf; lại; một lần nữa; lại nữa; bằng cách khác

ああした

như vậy

くみあげる

ngấm nước cốt lấy tiền ở; chết; kéo theo; rút lui; kéo xuống; không tham gia trận đấu...); nghĩa mỹ) phần di động của cầu cất; dừng lại; quá chi ly; lấy ra; kéo vào; lôi kéo vào; giật lùi; pha; có sức thu hút; sự kéo; bớt lên mặt ta đây; đeo vào; dàn hàng; viết đả kích ai; kéo dài; kéo đến; mild; trút hơi thở cuối cùng; ); quyến rũ; dọn bàn; bị thu hút đến; trúng; kéo dài bạt xiên quả sang trái; mô tả; bài viết...); thảo ra; lùng sục chẳng thấy thú săn nào; sức hấp dẫn; bỏ xa; bực mình...); lôi kéo; động tác vảy súng lục; tìm thú săn; đưa ra; sự nỗ lực; tấn công ai; sự mở số; thể thao) dẫn; không ăn thua gì; thông; thu sừng lại; không săn được con nào; chuốc lấy đuổi kịp; móng sắc...); động tác rút súng lục; tàn; thảo; câu hỏi mẹo trận đấu hoà; tới gần; nhận đến mức như vậy thôi; kéo; ống khói...); không được gì; kéo đi; đi; kéo lên; tìm thấy ở; lôi đi

明くる朝

sáng mai

Chi tiết từ

たくし上げる

「たくしあげる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
cuộn lại; lôi lên; kéo lên; xắn lên (tay áo)
Mazii Dict
Ví dụ:
そでぐち袖口sodeguchi をwo たta くku しshiあ上a げge るru
Xắn ống tay áo lên.
じぶん自分jibun のno スsu カka ー- トto をwo たta くku しshiあ上a げge るru
Tự kéo váy lên .