Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たくし上げる

cuộn lại; lôi lên; kéo lên; xắn lên

Gợi ý

Xem thêm

高く上げる

giương cao

安く上げる

để làm cho nó là ít đắt hơn

くり上げる

cộng có nhớ

しゃくり上げる

nức nở một cách dữ dội; lên tiếng với những tiếng nức nở

まくり上げる

gấp nếp; gấp lên

Chi tiết từ

たくし上げる

「たくしあげる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
cuộn lại; lôi lên; kéo lên; xắn lên (tay áo)
Mazii Dict
Ví dụ:
そでぐち袖口sodeguchi をwo たta くku しshiあ上a げge るru
Xắn ống tay áo lên.
じぶん自分jibun のno スsu カka ー- トto をwo たta くku しshiあ上a げge るru
Tự kéo váy lên .