Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たくる

nốc rượu; chén tạc chén thù

Gợi ý

Xem thêm

ぬたくる

to scrawl; to daub

のたくる

lăn lộn; quậy phá; vặn vẹo

打ったくる

chiếm đoạt bằng vũ lực; cướp bóc; lấy tiền một cách phạm pháp

引ったくる

giật đồ

塗りたくる

vấy sơn; vấy bẩn; làm lem luốc

Chi tiết từ

たくる

「たくる」
động từ godan (-ru), tiếng lóng
nốc rượu; chén tạc chén thù
Mazii Dict
Ví dụ:
きのう昨日kinou はhaあさ朝asa まma でdeさけ酒sake をwo たta くku ってtte たta 。.
Hôm qua tôi uống rượu tới sáng luôn.