Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

足す

cộng; thêm vào; cộng vào

たす

cộng

多産

sinh nhiều con; sản lượng cao

たさん

có thai; có mang thai; có chửa; giàu trí tưởng tượng; giàu trí sáng tạo; dồi dào tư tưởng ý tứ; có kết quả phong phú; có tầm quan trọng lơn; hàm súc; giàu ý; tái sản xuất; có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản

Gợi ý

Xem thêm

すたすた

mạnh mẽ; lanh lợi

立たす

giúp một người đứng dậy; dựng đứng

たすき掛け

nhân chéo trong phép toán; nhân chéo

破綻をきたす

thất bại. 物事がうまくできなくて、成立しなくなる

腐す

nói xấu; chỉ trích

Chi tiết từ

足す

「たす」
cộng
thêm vào; cộng vào
Mazii Dict
Ví dụ:
げつまつ月末getsumatsu にni 、, こko れre をwoぜんぶた全部足zenbuta しshi なna さsa いi 。. そso れre でde こko れre もmoぜんぶた全部足zenbuta すsu のno 。.
Vào cuối hàng tháng hãy cộng thêm tất cả cái này và chỗ kia cũng cộng thêm tất cả cái này.
ようりょう容量youryou をwoふ増fu やya すsu たta めme にniだいようりょう大容量daiyouryou ハha ー- ドdo ディdei スsu クku をwoか買ka いiた足ta すsu
Mua thêm một ổ cứng mới dung lượng lớn hơn để đáp ứng việc tăng lưu trữ .