Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

もとちょう

sổ cái; phiến đá phẳng; gióng ngang; cần câu

もうちょっとしたら

sắp

もうもうとした煙る

làn khói

もうろうとした

lờ mờ

しょもう

sự thèm muốn; sự mong muốn; sự ao ước; sự khát khao; sự mơ ước; lòng thèm muốn; lòng khát khao; vật mong muốn; vật ao ước; dục vọng; lời đề nghị; lời yêu cầu; lệnh; thèm muốn; mong muốn; ao ước; khát khao; mơ ước; đề nghị; yêu cầu; ra lệnh; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; lòng mong muốn; lòng ao ước; lòng thèm muốn; ý muốn; lệnh; điều mong ước; nguyện vọng; lời chúc; muốn; mong; hy vọng; chúc; mong ước; ước ao; thèm muốn; gán cho ai cái gì

Chi tiết từ