Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漂う

dạt dào; tràn trề; đầy rẫy; lộ ra; tỏ ra; nổi; nổi lềnh bềnh; trôi nổi

Gợi ý

Xem thêm

漂う小舟

việc trôi đi thuyền

様体

sự xuất hiện; điều kiện

容態

tình trạng cơ thể; trạng thái cơ thể

容体

tình trạng cơ thể; trạng thái cơ thể

大用

tác dụng lớn; vai trò lớn; nhiệm vụ quan trọng; hiệu quả lớn; công dụng lớn; đại tiện

Chi tiết từ

漂う

「ただよう」
động từ godan (-u), nội động từ
dạt dào; tràn trề; đầy rẫy
lộ ra; tỏ ra
nổi; nổi lềnh bềnh; trôi nổi
Mazii Dict
Ví dụ:
へや部屋heya にniけむり煙kemuri がgaただよ漂tadayo ってtte いi るru
trong phòng đầy khói
かお顔kao にniまんぞく満足manzoku そso うu なnaいろ色iro がgaただよ漂tadayo ってtte いi るru
vẻ thỏa mãn lộ ra mặt
もくへん木片mokuhen はhaうみ海umi にniただよ漂tadayo うu
mảnh gỗ nổi lềnh bềnh trên mặt biển .