Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

龍

con rồng

立つ

đứng; đứng lên; đứng dậy

経つ

đã; đã qua; trải qua; trôi qua

たっしゃ

khéo tay; tài giỏi

勃つ

sự cương cứng

建つ

được xây dựng; được dựng nên; mọc lên

達者

khéo tay; tài giỏi

辰

thìn - chi thứ năm trong mười hai con giáp

断つ

dứt

絶つ

chia tách; cắt ra; cắt đứt; kiêng; nhịn; kìm nén

発つ

xuất phát; đi ra ngoài

起つ

dậy; đứng dậy; đứng lên; kết nạp

裁つ

cắt; cắt may

Gợi ý

Xem thêm

たつや

vắng mặt; trước có mặt mà h lại ko thấy

きゃたつ

ghế để chân; nơi trần tục; trái đất; hạ giới

つったつ

stand up

しったつり

quan khâm sai; nhân viên chấp hành; người quản lý của địa chủ

しゅったつ

sự rời khỏi; sự ra đi; sự khởi hành; sự sao lãng; sự lạc; sự chệch hướng; sự đổi hướng; khởi hành; xuất phát

Chi tiết từ

龍

「たつ りょう りゅう」
danh từ
con rồng
con rồng
con rồng
Mazii Dict