Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楯

THUẪN

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

楯

Hán Việt:

THUẪN

Kun:

たて

On:

ジュン

Số nét:

13

Nghĩa:

Cái mộc để đỡ tên mác, thời xưa. Thông dụng chữ thuẫn [盾].
Thanh gỗ ngang ở lan can. Phiếm chỉ lan can.
Ví dụ:

楯 [たて]

cái mộc

小楯 [こだて]

bình phong

楯つく [たてつく]

đối kháng

後ろ楯 [うしろだて]

sự giúp đỡ; sự ủng hộ

楯突く [ たてつく]

va chạm; chống lại; cãi lại