Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

竪穴

hố; trục

縦穴

cái hầm; hồ đào sâu thẳng xuống lòng đẩt

たてあな

hồ; hầm khai thác; nơi khai thác; hầm bẫy; hố bẫy; cockpit; hố; hốc; ổ; lõm; lỗ rò; chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì; trạm tiếp xăng thay lốp; phòng giao dịch mua bán; địa ngục; âm ti; để xuống hầm trữ lương thực; thả ra đọ sức với; làm cho bị rỗ; giữ vết lằn; cán; tay cầm; càng xe; mũi tên; tia sáng; đường chớp; thân cọng; cuống; trục; hầm; lò; ống thông ; đường thông

Gợi ý

Xem thêm

竪穴住居

nhà kiểu thổ dân

竪穴式住居

sống trong hang

宛て名

tên người nhận; tên và địa chỉ người nhận

宛名

bí ẩn; bí danh; tên và địa chỉ người nhận

名宛

tên người nhận ghi trên phong bì thư

Chi tiết từ

竪穴

「たてあな」
danh từ
hố, trục
Mazii Dict