Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

龍

con rồng

多島海

quần đảo; biển có nhiều đảo

立つ

đứng; đứng lên; đứng dậy

竜

rồng

経つ

đã; đã qua; trải qua; trôi qua

勃つ

sự cương cứng

建つ

được xây dựng; được dựng nên; mọc lên

辰

thìn - chi thứ năm trong mười hai con giáp

断つ

dứt

絶つ

chia tách; cắt ra; cắt đứt; kiêng; nhịn; kìm nén

たとうかい

quần đảo; biển có nhiều đảo

発つ

xuất phát; đi ra ngoài

起つ

dậy; đứng dậy; đứng lên; kết nạp

裁つ

cắt; cắt may

Gợi ý

Xem thêm

たつとい

quý trọng

たつや

vắng mặt; trước có mặt mà h lại ko thấy

たつのとし

the year of the dragon; year of the dragon

たつい

tính trong; tính sáng sủa; tính minh bạch; tính rõ ràng; tính trong sáng; tính dễ hiểu; tính sáng suốt; tính minh mẫn; tính sáng; tính sáng ngời; tính dễ hiểu; điều dễ hiểu; sự dễ hiểu; sự rõ ràng; ý diễn đạt rõ ràng; cách nói dễ hiểu

到達

sự đạt đến; sự đạt được

Chi tiết từ

龍

「たつ りょう りゅう」
danh từ
con rồng
con rồng
con rồng
Mazii Dict