Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たの

để bày tỏ cảm xúc; sự ngưỡng mộ; nhấn mạnh

他の

khác

田野

đồng nội; đồng ruộng và bình nguyên; vùng nông thôn; miền quê

Gợi ý

Xem thêm

田の面

mặt ruộng

頼む

cậy; khất; năn nỉ; nhờ; trông; trông cậy; yêu cầu; đề nghị; nhờ cậy

多能

đa tài; đa chức năng

頼みの綱

tia hy vọng cuối cùng

楽しみ

niềm vui; vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng; mong mỏi

Chi tiết từ

たの

「たの」
cụm từ
(thường dùng ở cuối câu) để bày tỏ cảm xúc, sự ngưỡng mộ, nhấn mạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 やya っとttoお終o わwa ったtta たta のno !!
Cuối cùng cũng xong rồi đó!