Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楽しい

dí dỏm; khoái ý; sướng; vui sướng; vui vẻ; vui nhộn; vui tính; vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng

愉しい

thú vị; sự vui đùa

Gợi ý

Xem thêm

楽しい思い出

kí ức vui vẻ; kỉ niệm vui

いきのした

sự thở hổn hển; đến lúc sắp thở hắt ra; đến lúc sắp chết; há hốc miệng ra; thở hổn hển; há hốc miệng vì kinh ngạc; khao khát; ước ao; nói hổn hển; thở hắt ra; chết

下の階

hạ thấp sàn nhà

西の対

nhà phía tây

息の下

thở hổn hển

Chi tiết từ

楽しい

「たのしい」
dí dỏm
khoái ý
sướng
vui sướng
vui vẻ; vui nhộn; vui tính
vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng.
Mazii Dict
Ví dụ:
たの楽tano しshi いiひと人hito
con người vui tính
たの楽tano しshi いiひと人hito
con người vui tính
たの楽tano しshi いiしゅうまつ週末shuumatsu をwo ねne 。.
Cuối tuần vui vẻ!
たの楽tano しshi いiうた歌uta をwoなんきょく何曲nankyoku かkaうた歌uta おo うu 。.
Hãy hát một số bài hát vui vẻ.