Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

偶に

thi thoảng; đôi khi; thỉnh thoảng; có lúc

Gợi ý

Xem thêm

玉に瑕

sự bất thường trong tinh thể; bay trong thuốc mỡ

玉に疵

một con sâu làm rầu nồi canh

頭に来る

trở nên điên; tính khí thay đổi do say xỉn hay bệnh tật

頭におく

xem xét; suy tính

頭に入れる

nhớ vào trong đầu

Chi tiết từ

偶に

「たまに」
phó từ, hậu tố
thi thoảng; đôi khi; thỉnh thoảng; có lúc.
Mazii Dict