Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ため息

tiếng thở dài

Gợi ý

Xem thêm

ため息をつく

thở dài

溜め息

tiếng thở dài; sự thở sâu

息休め

sự nghỉ ngơi; sự nghỉ giải lao

息を詰める

nín thở

息を潜める

nín thở; thở hổn hển

Chi tiết từ

ため息

「ためいき」
danh từ
tiếng thở dài
Mazii Dict
Ví dụ:
ひじょう非常hijou にniふこう不幸fukou なnaかのじょ彼女kanojo はhaおお大oo きki なna たta めmeいき息iki をwo つtsu いi たta
Khi gặp chuyện không vui cô ấy thường thở dài.
おお大oo きki なna たta めmeいき息iki とto とto もmo にni
Cùng với tiếng thở dài to
 あa きki らra めme のno たta めmeいき息iki
Tiếng thở dài từ chối .