Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ため桶

xô chứa; thùng chứa

Gợi ý

Xem thêm

桶

cái xô; xô đựng nước

水桶

thùng; xô; bể chứa; bồn nước

小桶

xô nhỏ; thùng nhỏ

面桶

hộp cơm tròn

空桶

chơi chữ của chữ karaoke

Chi tiết từ

ため桶

「ためおけ」
danh từ
xô chứa; thùng chứa (cho rượu, nước tương, nước mưa, phân bón, v.v.)
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha たta めmeおけ桶oke にniた溜ta まma ったttaあまみず雨水amamizu をwoく汲ku んn でdeはこ運hako ぶbu 。.
Tôi múc nước mưa từ thùng chứa và mang đi.