Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

袂

tay áo

Gợi ý

Xem thêm

はたもと

shogunal vassal

袂糞

bụi bẩn đọng lại ở ống tay áo

旗本

người thuộc tầng lớp võ sĩ dòng dõi shogun thời edo ở nhật

袂の露

khóc rất nhiều; nước mắt trên tay áo kinmono

たりとも

ngay cả; bất kỳ; chưa từng

Chi tiết từ

袂

「たもと」
danh từ
tay áo
Mazii Dict
Ví dụ:
 たta もmo とto をwoわ分wa かka つtsu
Xa lánh, tách biệt ai
かれ彼kare のnoりろん理論riron はhaおんし恩師onshi とtoたもと袂tamoto をwoわ分wa かka つtsuげんいん原因gen'in とto なna ったtta 。.
Bài luận văn của anh ta chính là nguyên nhân tách rời mối quan hệ giữa anh ta và giáo sư đại học của anh ta .