Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たらの木

cây aralia elata

Gợi ý

Xem thêm

木の葉木菟

chim cú mèo

木の子

nấm thể quả

コーヒーの木

cây cà phê

桜の木

cây hoa anh đào

木の末

ngọn cây

Chi tiết từ

たらの木

「たらのき」
danh từ
cây Aralia elata
Mazii Dict
Ví dụ:
はる春haru にni なna るru とto 、, たta らra のnoき木ki のnoしんめ新芽shinme はhaてん天ten ぷpu らra にni しshi てteた食ta べbe らra れre まma すsu 。.
Vào mùa xuân, những chồi non của cây Aralia elata có thể được ăn dưới dạng tempura.