Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

足りる

có đủ; đủ

Gợi ý

Xem thêm

脳たりん

người chậm chạp; đơn giản; ngu dốt; ngu ngốc

寝足りる

ngủ đủ giấc

飽き足りる

hài lòng

事足りる

đủ; đủ để; đủ cho; đáp ứng nhu cầu của

満ち足りる

đủ thỏa mãn; đủ hài lòng

Chi tiết từ

足りる

「たりる たる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
có đủ
đủ
Mazii Dict
Ví dụ:
おお大oo ざza っぱppa なnaみと見取mito りriず図zu をwoえが描ega くku のno なna らra 、, ペpe ンn でdeた足ta りri るru
Bút này cũng đủ để phác họa một lược đồ đấy. .