Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

探照灯

đèn pha rọi; đèn pha cảm biến

たんしょうとう

đèn pha rọi

Gợi ý

Xem thêm

しんきょうと

người phản kháng; người phản đối; người kháng nghị; protestant người theo đạo tin lành; phản kháng; phản đối; kháng nghị; protestant đạo tin lành

うんしょっと

omigosh; crikey

しとしょうでん

sự chuyển giao quyền lực từ các tông đồ qua các giáo hoàng kế tiếp nhau và các giám mục

たんとうかちょう

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom; người nội trợ

とんきょう

dại; hoang rừng; chưa thuần; chưa dạn người; man rợ; man di; chưa văn minh; hoang vu; không người ở; dữ dội; b o táp; rối; lộn xộn; lung tung; điên; điên cuồng; nhiệt liệt; ngông cuồng; rồ dại; liều mạng; thiếu đắn đo suy nghĩ; bừa b i; tự do; phóng túng; lêu lổng; vu v; vùng hoang vu

Chi tiết từ

探照灯

「たんしょうとう」
danh từ
đèn pha rọi
đèn pha cảm biến
Mazii Dict