Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

たんすよきん箪笥預金tansuyokin をwo すsu るru
Để dành tiền trong tủ.
がいたん慨嘆gaitan すsu るru
than vãn, than thở .
 サsa ケke はhaたんすい淡水tansui でdeさんらん産卵sanran すsu るru 。.
Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt.
にん任nin をwoぶんたん分担buntan すsu るru
gánh vác trách nhiệm .
 こko のnoたんご単語tango はhaたんすう単数tansuu でde すsu ..
Từ này là từ số đơn. .