Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

耽溺

sự đắm đuối; sự mê mẫn; sự ham mê

たんでき

sự nuông chiều; sự chiều theo; sự ham mê; sự miệt mài; sự thích thú; cái thú; đặc ân; sự gia hạn; sự xá tội

Gợi ý

Xem thêm

耽溺生活

cuộc sống đắm chìm

きでんき

máy phát điện

きたん

sự dự trữ; vật dự trữ; quân dự bị; lực lượng dự trữ; đấu thủ dự bị; sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt; tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn; thái độ lạnh nhạt; sự lânh đạm; khu đất dành riêng; để dành; dự trữ; dành trước; giữ trước; dành riêng; bảo lưu; tính khiêm tốn; tính nhún nhường; tính nhũn nhặn; tính thuỳ mị; tính nhu mì; tính e lệ; tính vừa phải; tính phải chăng; tính bình thường; tính giản dị

紀伝体

một cách thức viết sử được trình bày dưới dạng một chuỗi các biên niên sử và tiểu sử; kết hợp với các phần phụ như các bảng biểu hoặc các hiện tượng xã hội

でんきてき

truyện cổ tích; truyền thuyết; tập truyện cổ tích

Chi tiết từ

耽溺

「たんでき」
danh từ, động từ suru
sự đắm đuối, sự mê mẫn, sự ham mê (như ham mê tửu sắc)
Mazii Dict