Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たんま

khoan đã!; tạm dừng!; đợi xíu

Gợi ý

Xem thêm

たんまり

khá nhiều

タンマタンマ

chờ đã

たんまつそうち

thiết bị đầu cuối

たんまつ

đầu cuối máy điện toán

端末

đầu cuối; thiết bị đầu cuối

Chi tiết từ

たんま

「たんま」
danh từ
khoan đã!; tạm dừng!, đợi xíu!
Mazii Dict
Ví dụ:
 たta んn まma !!くつ靴kutsu ひhi もmo がga ほho どdo けke たta !!
Khoan đã! Dây giày mình tuột rồi!