Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

代行者

đại diện; uỷ nhiệm

だいこうしゃ

người đại lý; tay sai; chỉ điểm tay chân; bộ hạ; tác nhân; người làm công tác phát hành; người gửi đi; kẻ cướp đường; đặc vụ; trinh thám; nghĩa mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé; sự uỷ nhiệm; sự uỷ quyền; người đại diện; người thay mặt; người được uỷ nhiệm; giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay; do uỷ nhiệm; do uỷ quyền

Gợi ý

Xem thêm

こういしゃ

người làm; người thực hiện

こうばいしゃ

người mua; người mua hàng vào; tình trạng hàng thừa khách thiếu; tình trạng cung ít cầu nhiều; tình trạng hàng khan hiếm mà nhiều người mua; sự tẩy chay

せいこうしゃ

sự thành công; sự thắng lợi; người thành công; người thành đạt ; thí sinh trúng tuyển; kết quả

しゃこうせい

tính dễ gần; tính dễ chan hoà; tính thích giao du; tính thích kết bạn

こうつうしゃだん

sự bao vây; tình trang bị bao vây; thời gian cách ly; thời gian kiểm dịch; sự cách ly; sự kiểm dịch; cách ly; giữ để kiểm dịch; khám xét theo luật lệ kiểm dịch

Chi tiết từ

代行者

「だいこうしゃ」
danh từ
đại diện; uỷ nhiệm
Mazii Dict