sự làm; sự thực hiện; sự thi hành; việc diễn; việc đóng ; cuộc biểu diễn; kỳ công; thành tích; đặc tính; đặc điểm bay
出し物
lập trình ; sự thực hiện
出物
chứng phát ban; sôi; mục đồ cũ; tiết mục; chương trình biểu diễn; vở kịch; tiết mục trong chương trình; đồ ăn hoặc trà phục vụ cho khán giả trong nhà hát
sự làm; sự thực hiện; sự thi hành, việc diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc biểu diễn, kỳ công, (thể dục, thể thao) thành tích, đặc tính, đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải...)