Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

だまし取る

lừa gạt để lấy đi các thứ

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

騙し騙し

sử dụng mọi mánh khóe

丸出し

phơi bày; trơ trọi; không cải trang; rộng

未だし

cái gì đó để mong muốn; chưa đến lúc; còn quá sớm; chưa hoàn thiện; chưa đầy đủ; chưa sẵn sàng; còn non nớt; thiếu kinh nghiệm; chưa thành thạo

Chi tiết từ

だまし取る

「だましとる」
động từ godan (-ru)
lừa gạt để lấy đi các thứ
Mazii Dict
Ví dụ:
こじんばいばいじょうほう個人売買情報kojinbaibaijouhou サsa イi トto をwoあくよう悪用akuyou しshiげんきん現金genkin をwo だda まma しshiと取to るru
Sử dụng trang Web thông tin mua bán cá nhân để lừa lấy tiền mặt.
 うu まma いi こko とtoい言i ってtte 〜~ をwo だda まma しshiと取to るru
Nói lời ngọt ngào để lừa gạt lấy đi các thứ
 ((ひと人hito )) かka らraいさん遺産isan をwo だda まma しshiと取to るru
Lừa gạt lấy đi tài sản của ai