Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

だらだら

lê thê; dài dòng; thoai thoải và dài; tong tỏng; long tong

Gợi ý

Xem thêm

だらだら坂

con dốc dài thoai thoải

だらだらかげろう景気

giai đoạn kinh tế uể oải

懶惰

sự lười biếng; sự biếng nhác

鱈

cá tuyết

だから

bởi lẽ; bởi vậy; do đó; do vậy; vì thế; vì vậy; vì thế; vì vậy

Chi tiết từ

だらだら

「だらだら」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru
lê thê; dài dòng
thoai thoải và dài
tong tỏng; long tong
Mazii Dict
Ví dụ:
 つtsu まma らra なna いiはなし話hanashi がga 〜~
Câu chuyện kéo dài lê thê.
坂が〜(と)続く。
Con dốc thoai thoải và dài.
汗が〜(と)流れる
mồ hôi chảy tong tỏng .