Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

怠い

mệt mỏi; uể oải; rã rời

Gợi ý

Xem thêm

気だるい

uể oải; lừ đừ; yếu đuối; thiếu sinh động; chậm chạp; lơ đãng; thờ ơ; vô tinh; lờ ph

目がだるい

mỏi mắt

背中がだるい

mỏi lưng

けだるい

uể oải; lừ đừ; yếu đuối; thiếu sinh động; chậm chạp; lơ đãng; thờ ơ; vô tinh; lờ ph

間怠い

chậm; tẻ nhạt; đần độn; chậm chạp

Chi tiết từ

怠い

「だるい」
tính từ đuôi i
mệt mỏi; uể oải; rã rời
Mazii Dict
Ví dụ:
ねつ熱netsu がga あa ってtteからだ体karada がga だda るru いi 。.
Tôi bị sốt nên người rất mệt mỏi.
きょう今日kyou はha なna んn だda かka だda るru くku てteなに何nani もmo しshi たta くku なna いi 。.
Hôm nay tự nhiên thấy uể oải, chẳng muốn làm gì cả.