Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

だんさん

chồng; ông xã; tín đồ của chùa

Gợi ý

Xem thêm

さんだん

shot

ださん

sự tính; sự tính toán; kết quả tính toán; sự cân nhắc; sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt; sự trù liệu; sự trù tính; tư lợi; quyền lợi bản thân; tính ích kỷ

だつたんさん

xem decarbonate

さんだんとび

môn nhảy ba bước

だんさい

sự cắt; sự thái; sự xẻo; sự xén; sự chặt; sự đào; sự đục; đường hào; đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi; cành giâm; bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra; vỏ bào mảnh cắt ra; mẩu vải thừa; sự giảm; sự bớt; sắc bén; buốt; cắt da cắt thịt; chua cay; cay độc; gay gắt

Chi tiết từ

だんさん

「だんさん」
danh từ, phương ngữ Kansai
chồng; ông xã
tín đồ của chùa
Mazii Dict
Ví dụ:
まいとし毎年maitoshi 、, おoてら寺tera のno だda んn さsa んn たta ちchi がgaあつ集atsu まma ってtte 、, おoぼん盆bon のnoじゅんび準備junbi をwo しshi まma すsu 。.
Mỗi năm, các tín đồ của chùa tụ họp lại để chuẩn bị cho lễ Obon.