Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

段々

dần dần; lởm chởm; có hình răng cưa; khía; ngoằn ngoèo; zích zắc

Gợi ý

Xem thêm

だんだんこ

hãng; công ty; chắc; rắn chắc; vững chắc; bền vững; nhất định không thay đổi; mạnh mẽ; kiên quyết; vững vàng; không chùn bước; trung thành; trung kiên; vững như bàn thạch; tin chắc; nắm chắc cái gì; vững; giữ vững niềm tin; làm cho vững vàng; làm cho chắc chắn; nền; cắm chặt xuống đất; trở nên vững chắc; trở nên rắn chắc; quyết; cương quyết; kiên quyết; tuyệt đối; hoàn toàn; chuyên chế; độc đoán; vô điều kiện; nhất định; chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy; đúng như vậy

断断固

hãng; cương quyết; tuyệt đối

断断乎

chắc chắn; cương quyết; tuyệt đối

だいだんえん

đoạn kết; sự kết thúc; sự chấm dứt; sự kết liễu; sự diệt; phần cuối; sự kết thúc; sự chấm dứt; phần cuối; sự kết luận; phần kết luận; sự quyết định; sự giải quyết; sự dàn xếp; sự thu xếp; sự ký kết; một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết; định kiến; kết quả có thể dự đoán trước được

さんだん

shot

Chi tiết từ

段々

「だんだん ぎざぎざ」
phó từ, danh từ phó từ
dần dần
lởm chởm; có hình răng cưa; khía; ngoằn ngoèo; zích zắc
Mazii Dict
Ví dụ:
あき秋aki にni なna ってtteこ木ko のnoは葉ha がgaだんだんいろ段々色dandan'iro づzu いi てte きki たta 。.
Mùa thu sang, lá cây cũng dần dần thay sắc. .
 トto ムmu はhaだんだん段々dandan よyo くku なna ってtte いi るru 。.
Tom đang trở nên tốt hơn.
 こko れre かka らraだんだんさむ段々寒dandansamu くku なna るru 。.
Kể từ nay trời bắt đầu lạnh. .