Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

っしょ

dạng nói rút gọn; thân mật; thường thấy trong văn nói của từ でしょう

Gợi ý

Xem thêm

わっしょい

tiếng hét lớn; nặng nề

びっしょり

ướt sũng; sũng nước

ぐっしょり

ngâm; vắt

仏書

sách phật; sách tiếng pháp; sách viết bằng tiếng pháp

没食子

vú lá sồi

Chi tiết từ

っしょ

「っしょ」
trợ từ
dạng nói rút gọn, thân mật, thường thấy trong văn nói của từ でしょう
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre 、,さいこう最高saikou っしょssho ??
Cái này đỉnh đúng không!