Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ってのは

cái gọi là...; ý của... là..

Gợi ý

Xem thêm

はなはだもって

quá chừng; cực kỳ

発展

sự phát triển

にあっては

trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh..

はって行く

trườn; bò

はやまって

in one's hurry

Chi tiết từ

ってのは

「ってのは」
cụm từ
cái gọi là...; ý của... là...
Mazii Dict
Ví dụ:
しあわ幸shiawa せse ってtte のno はha 、, おoかね金kane だda けke じゃja なna いi よyo ねne 。.
Cái gọi là hạnh phúc không chỉ có tiền thôi đâu nhỉ.