Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とつとつ

rên rỉ; lẩm bẩm

とうみつ

mật; nước rỉ đường; chậm như rùa

とつおう

tình trạng không phẳng; tình trạng gồ ghề; tình trạng gập gềnh; tính thất thường; tính hay thay đổi; sự ráp; sự xù xì; sự gồ ghề; sự lởm chởm; sự dữ dội; sự mạnh mẽ; sự động; sự thô lỗ; sự thô bỉ; sự sống sượng; sự lỗ mãng; sự cộc cằn; sự thô bạo; sự tàn tệ; sự hỗn độn; sự làm chói tai; sự gồ ghề; sự lởm chởm; sự xù xì; sự thô kệch; sự thô; tính nghiêm khắc; tính hay gắt; tính quàu quạu; sự khó nhọc; sự gian khổ; sự gian truân ; tính khổ hạnh; sự trúc trắc; sự chối tai; vẻ khoẻ mạnh; dáng vạm vỡ

とうせつ

ngày nay; đời nay; thời buổi này; thời buổi tân tiến này

とうそつ

lệnh; mệnh lệnh; quyền chỉ huy; quyền điều khiển; sự làm chủ; sự kiềm chế; sự nén; sự tinh thông; sự thành thạo; đội quân; bộ tư lệnh; sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng; khi mệnh lệnh được ban ra; tối biểu diễn do lệnh của vua; điều khiển; chỉ huy; dưới quyền chỉ huy của; nắm quyền chỉ huy; ra lệnh; hạ lệnh; chế ngự; kiềm chế; nén; sẵn; có sẵn; đủ tư cách để; đáng được; bắt phải; khiến phải; bao quát; dẫn đi; đặt thành cỡ; chỉ huy; hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan; dẫn đường; bắt ai phải làm theo ý mình; dây dẫn chính; đổ chì; quyền đánh đầu tiên; dẫn dắt; kéo dài; tấm chì lợp nhà; đi tiên phong; chì; bắt đầu; giả vờ ốm để trốn việc; dắt mũi ai; dog; làm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì; dây dắt; lânh đạo; hướng dẫn; đưa đến; không đưa đến đâu; làm lễ cưới ai; vị trí đứng đầu; đứng đầu; cưới ai làm v; mái lợp tấm chì; hướng câu chuyện về; than chì; dẫn đến; máy dò sâu; máng dẫn nước; đạn chì; đưa đi trệch; khiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; đưa vào con đường lầm lạc; cáo ốm; sự lânh đạo; dây dọi dò sâu; đánh trước tiên; sự chỉ dẫn; cấp tướng; chiến lược; chiến thuật; tài chỉ huy quân sự; sự khéo léo; tài ngoại giao; tài quản lý; tài điều khiển; sự lânh đạo; khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo; bộ phận lânh đạo; tập thể lânh đạo

Chi tiết từ